spoutnik

Học thuật
Thân thiện
spoutnik

Le premier Spoutnik tournait autour de la Terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vệ tinh nhân tạo: Từ này dùng để chỉ một thiết bị do con người chế tạo, được phóng lên quỹ đạo xung quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác để thực hiện các nhiệm vụ như nghiên cứu khoa học, viễn thông hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le premier spoutnik a été lancé par l'Union soviétique en 1957. (Vệ tinh nhân tạo đầu tiên đã được Liên phóng lên vào năm 1957.)
    • Ce spoutnik collecte des données sur le climat. (Vệ tinh nhân tạo này thu thập dữ liệu về khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lancer un spoutnik": phóng một vệ tinh nhân tạo.

    • Le pays prévoit de lancer un nouveau spoutnik l'année prochaine. (Quốc gia đó dự định phóng một vệ tinh nhân tạo mới vào năm tới.)
  • "spoutnik d'observation": vệ tinh nhân tạo quan sát.

    • Les images proviennent d'un spoutnik d'observation. (Các hình ảnh đến từ một vệ tinh nhân tạo quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Satellite artificiel (n.m): vệ tinh nhân tạo (cách gọi chung, đồng nghĩa).
  • Satellite (n.m): vệ tinh (có thể chỉ vệ tinh tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Satellite artificiel: vệ tinh nhân tạo.
  • Engin spatial: phương tiện vũ trụ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Spoutnikmột từ mượn từ tiếng Nga (Спутник), có nghĩa đen là "bạn đồng hành" hoặc "vệ tinh". Trong tiếng Pháp, từ này đặc biệt gắn liền với vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới thường mang sắc thái lịch sử.
spoutnik

Le premier Spoutnik tournait autour de la Terre.

danh từ giống đực
  1. vệ tinh nhân tạo

Từ có nhắc đến "spoutnik"