spratter

/'sprætə/
Học thuật
Thân thiện
spratter

A spratter casts a net into the sea at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi câu cá trích cơm, người đi đánh cá trích cơm: Từ này dùng để chỉ một người nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên bắt loại nhỏ, thường cá trích cơm (sprat).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old spratter mended his nets by the dock. (Người đánh cá trích cơm già sửa lại lưới của mình bên cầu tàu.)
    • He has been a spratter in this bay for over thirty years. (Ông ấy đã là một người đánh cá trích cơmvịnh này hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên ngành lịch sử, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về nghề truyền thống hoặc trong văn học mô tả cộng đồng ven biển.
    • The village's economy once relied on the spratters. (Nền kinh tế của ngôi làng từng phụ thuộc vào những người đánh cá trích cơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprat (n): cá trích cơm, một loài nhỏ thuộc họ cá trích.
  • Fisherman (n): ngư dân (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fisherman: ngư dân (nghĩa chung).
  • Angler: người câu (thường bằng cần câu).
Lưu ý
  • "Spratter" một từ khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa của rất cụ thể gắn liền với việc đánh bắt một loại nhất định (sprat). Trong hầu hết các trường hợp, từ "fisherman" (ngư dân) được sử dụng phổ biến hơn.
spratter

A spratter casts a net into the sea at dawn.

danh từ
  1. người đi câu cá trích cơm, người đi đánh cá trích cơm