spread-eagleism

/'spred'i:glizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính huênh hoang khoác lác: Thái độ hoặc lời nói khoe khoang, phô trương quá mức, thường không tương xứng với thực tế.
    • Sự yêu nước rùm beng: Lòng yêu nước được thể hiện một cách ồn ào, phô trương thiếu tinh tế.
    • Chủ nghĩa vanh Mỹ: Tinh thần yêu nước cực đoan, tự cao tự đại đề cao nước Mỹ một cách thái quá, thường đi kèm với thái độ khinh thường các quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was full of spread-eagleism, boasting about national achievements without acknowledging any problems. (Bài phát biểu của ông ta đầy tính huênh hoang khoác lác, khoe khoang về những thành tựu quốc gia không thừa nhận bất kỳ vấn đề nào.)
    • The politician's spread-eagleism appealed to a certain segment of the population. (Chủ nghĩa yêu nước rùm beng của chính trị gia đó đã thu hút một bộ phận cử tri nhất định.)
    • Critics accused the foreign policy of being driven by spread-eagleism. (Các nhà phê bình cáo buộc chính sách đối ngoại bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa vanh Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a display of spread-eagleism": một màn thể hiện sự huênh hoang khoác lác.
    • The parade was less a solemn occasion and more a garish display of spread-eagleism. (Cuộc diễu hành ít mang tính chất trang nghiêm giống một màn thể hiện đầy màu mè của chủ nghĩa huênh hoang.)
  • "to indulge in spread-eagleism": đắm chìm/tha hồ trong sự khoác lác.
    • The candidate indulged in spread-eagleism during the rally. (Ứng viên đã tha hồ trong những lời khoác lác tại buổi mít-tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread-eagle (tính từ): hình dạng hoặc tư thế dang rộng tay chân (như chim đại bàng trên quốc huy); (nghĩa bóng) khoa trương, huênh hoang.
    • A spread-eagle speech. (Một bài phát biểu huênh hoang.)
  • Jingoism (danh từ): Chủ nghĩa sô vanh, chủ nghĩa yêu nước cực đoan hiếu chiến. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
  • Chauvinism (danh từ): Chủ nghĩa sô vanh, lòng yêu nước mù quáng cực đoan.
Từ đồng nghĩa
  • Bombast: Lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Grandiosity: Tính chất hoa mỹ, khoa trương.
  • Jingoism: Chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến.
  • Flag-waving: (Nghĩa bóng) Sự thể hiện lòng yêu nước một cách ồn ào, phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp thành cụm động từ. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ như "display", "indulge in", "be full of").

Thành ngữ liên quan
  • To wave the flag: Thể hiện lòng yêu nước một cách công khai nhiệt thành, đôi khi mang hàm ý phô trương.
    • He was accused of just waving the flag to win votes. (Anh ta bị cáo buộc chỉ vung cờ để giành phiếu bầu.)
danh từ
  1. tính huênh hoang khoác lác
  2. sự yêu nước rùm beng
  3. chủ nghĩa vanh Mỹ