spring water
/'spriɳ'wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước nguồn: Nước tự nhiên chảy ra từ lòng đất tại một mạch nước (suối), thường được cho là tinh khiết và có chứa khoáng chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This brand bottles natural spring water from the Alps. (Nhãn hiệu này đóng chai nước nguồn tự nhiên từ dãy Alps.)
- The village gets its drinking water directly from a spring water source. (Ngôi làng lấy nước uống trực tiếp từ một nguồn nước nguồn.)
- I prefer the taste of spring water to filtered tap water. (Tôi thích vị của nước nguồn hơn nước máy đã lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Natural spring water": Nước nguồn tự nhiên, nhấn mạnh nguồn gốc không qua xử lý nhân tạo.
- The label guarantees it is natural spring water. (Nhãn mác đảm bảo đó là nước nguồn tự nhiên.)
"Bottled spring water": Nước nguồn đóng chai.
- The restaurant serves only bottled spring water. (Nhà hàng chỉ phục vụ nước nguồn đóng chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring (n): Suối, mạch nước. (Đây là từ gốc, chỉ nơi nước chảy ra từ lòng đất).
- Mineral water (n): Nước khoáng. (Có thể là nước nguồn có chứa hàm lượng khoáng chất cao, được công nhận).
- Groundwater (n): Nước ngầm. (Nước nói chung nằm dưới lòng đất, chưa nhất thiết chảy ra thành suối).
Từ đồng nghĩa
- Well water (ở một số ngữ cảnh): Nước giếng. (Tuy nhiên, nước giếng thường được đào/bơm lên, không phải tự chảy ra như nước nguồn).
danh từ
- nước nguồn