spring-board

/'spriɳbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván nhún, ván dậm: Một tấm ván linh hoạt, thường được gắnmột đầu, được sử dụng để tạo lực bật lên cao trong các môn thể thao như nhảy cầu hoặc thể dục dụng cụ.
    • Bàn đạp, bệ phóng (nghĩa bóng): Một tình huống, ý tưởng hoặc sự kiện cung cấp động lực hoặc cơ hội để bắt đầu một việc đó mới hoặc để đạt được thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The diver bounced on the springboard before executing a perfect dive. (Vận động viên nhảy cầu bật lên từ tấm ván nhún trước khi thực hiện một nhảy hoàn hảo.)
    • Gymnasts use a springboard to gain height for their vaults. (Các vận động viên thể dục dụng cụ sử dụng ván dậm để được độ cao cho bài nhảy ngựa của họ.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Her first successful project served as a springboard for her career. (Dự án thành công đầu tiên của ấy đã trở thành bàn đạp cho sự nghiệp của .)
    • This new discovery could be a springboard to further scientific breakthroughs. (Khám phá mới này có thể bệ phóng cho những đột phá khoa học tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a springboard": sử dụng cái đó làm bàn đạp.
    • He used his experience in marketing as a springboard to start his own business. (Anh ấy đã sử dụng kinh nghiệm trong ngành marketing làm bàn đạp để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (động từ): bật lên, nảy lên.
    • The cat can spring very high. (Con mèo có thể bật rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Launchpad (nghĩa bóng): bệ phóng.
  • Stepping stone (nghĩa bóng): bước đệm, bàn đạp.
danh từ
  1. ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở bể bơi...)

Từ có nhắc đến "spring-board"