spring-carriage

/'spriɳ,kæridʤ/
Học thuật
Thân thiện
spring-carriage

The old spring-carriage bounced gently along the country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa nhíp đàn hồi: Một loại xe ngựa được trang bị hệ thống nhíp (lò xo ) để giảm xóc, giúp hành trình êm ái hơn trên những con đường gập ghềnh. Đây một phương tiện phổ biến trong quá khứ, trước khi xe ô tô ra đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wealthy family arrived in an elegant spring-carriage. (Gia đình giàu có đến trong một chiếc xe ngựa nhíp thanh lịch.)
    • Traveling by spring-carriage was much more comfortable than by cart. (Di chuyển bằng xe ngựa nhíp thoải mái hơn nhiều so với đi bằng xe bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ điển. nhấn mạnh sự tiện nghi địa vị xã hội so với các loại xe ngựa thông thường không hệ thống giảm xóc.
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): xe ngựa (nói chung).
  • Coach (n): một loại xe ngựa lớn, kín đáo, thường dùng để chở nhiều người hoặc chạy tuyến đường dài.
  • Buggy (n): một loại xe ngựa nhẹ, thường một hoặc hai chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Coach-and-four: xe ngựa tứ (thường cũng được trang bị nhíp).
  • Landau: một kiểu xe ngựa mui che mở được.
Lưu ý
  • "Spring-carriage" một từ ghép cụ thể. Không nên tách rời hai thành phần "spring" "carriage" để hiểu nghĩa, khi kết hợp, chỉ một loại phương tiện đặc thù.
spring-carriage

The old spring-carriage bounced gently along the country lane.

danh từ
  1. toa xe nhíp