spring-clean
/'spriɳkli:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quét dọn, dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng vào mùa xuân: Hành động dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà một cách sạch sẽ, triệt để, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân. Việc này thường bao gồm các công việc như lau chùi cửa sổ, giặt rèm, dọn dẹp tủ và những khu vực ít khi được chú ý đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Every year, my family spring-cleans the entire house. (Hàng năm, gia đình tôi đều quét dọn nhà cửa vào mùa xuân một cách kỹ lưỡng.)
- I need to spring-clean my apartment this weekend. (Tôi cần phải dọn dẹp kỹ lưỡng căn hộ của mình vào cuối tuần này.)
- She spent the whole day spring-cleaning the kitchen. (Cô ấy đã dành cả ngày để dọn dẹp sạch sẽ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something a spring-clean": Dọn dẹp, sắp xếp lại một thứ gì đó một cách triệt để, không chỉ về nhà cửa.
- It's time to give my computer files a spring-clean. (Đã đến lúc dọn dẹp và sắp xếp lại các tệp tin trong máy tính của tôi.)
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc cải tổ, làm mới một tổ chức, hệ thống hoặc kế hoạch.
- The new manager decided to spring-clean the outdated company policies. (Vị quản lý mới quyết định cải tổ triệt để các chính sách lỗi thời của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring cleaning (Danh từ): Việc dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng vào mùa xuân.
- Our annual spring cleaning is a big event. (Việc dọn dẹp nhà cửa vào mùa xuân hàng năm của chúng tôi là một sự kiện lớn.)
- Deep clean (Động từ/Danh từ): Dọn dẹp sâu, làm sạch kỹ lưỡng (có thể thực hiện bất kỳ mùa nào).
- The hotel rooms are deep cleaned between guests. (Các phòng khách sạn được vệ sinh kỹ lưỡng giữa những lượt khách.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughly clean: Làm sạch một cách triệt để, kỹ lưỡng.
- Scrub down: Chà rửa, cọ rửa sạch sẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "spring-clean")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho "spring-clean")
ngoại động từ
- quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân