spring-cleaning

/'spriɳ,kli:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
spring-cleaning

The family does their spring-cleaning together on a sunny Saturday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quét dọn nhà cửa toàn diện vào mùa xuân: Chỉ hoạt động dọn dẹp, lau chùi nhà cửa một cách kỹ lưỡng sâu sắc, thường được thực hiện vào thời điểm cuối đông đầu xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My family does the spring-cleaning every March. (Gia đình tôi thực hiện việc quét dọn nhà cửa mùa xuân vào mỗi tháng Ba.)
    • After the spring-cleaning, the whole house feels fresh and new. (Sau lần dọn dẹp mùa xuân, cả ngôi nhà cảm thấy sạch sẽ mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a spring-cleaning": thực hiện một đợt dọn dẹp mùa xuân.
    • It's time to do a spring-cleaning and get rid of old clothes. (Đã đến lúc thực hiện dọn dẹp mùa xuân vứt bỏ quần áo .)
  • "spring-cleaning effort": nỗ lực dọn dẹp mùa xuân (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ cho các dự án tổng vệ sinh hoặc cải tổ).
    • The company announced a spring-cleaning effort to update all its filing systems. (Công ty thông báo một nỗ lực dọn dẹp tổng thể để cập nhật tất cả hệ thống lưu trữ hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • To spring-clean (động từ): quét dọn nhà cửa vào mùa xuân.
    • We need to spring-clean the attic this weekend. (Chúng ta cần dọn dẹp mùa xuân cho gác mái vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorough cleaning: sự dọn dẹp kỹ lưỡng.
  • Deep clean: sự lau dọn sâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Spring-cleaning" cũng thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc dọn dẹp, sắp xếp lại hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết trong các lĩnh vực khác của cuộc sống, như công việc, mối quan hệ hoặc thói quen cá nhân.
    • I'm doing a digital spring-cleaning by deleting old files from my computer. (Tôi đang thực hiện đợt dọn dẹp mùa xuân kỹ thuật số bằng cách xóa các tập tin khỏi máy tính.)
spring-cleaning

The family does their spring-cleaning together on a sunny Saturday.

danh từ
  1. sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân