springal
/'spriɳgəl/ Cách viết khác : (springald) /'spriɳgəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu niên, thanh niên trẻ tuổi: Từ cổ, dùng để chỉ một chàng trai trẻ, đặc biệt là người có vẻ ngoài khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brave springal stood before the king. (Chàng thiếu niên dũng cảm đứng trước mặt nhà vua.)
- He was but a springal when he left home to seek his fortune. (Hắn chỉ là một thanh niên khi rời nhà đi tìm vận may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lusty springal": Một chàng trai trẻ cường tráng, đầy sinh lực.
- The tale speaks of a lusty springal who defeated the giant. (Câu chuyện kể về một chàng trai cường tráng đã đánh bại tên khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Springald (n): Cách viết biến thể khác của "springal", cùng nghĩa.
- The old manuscript used the spelling "springald". (Bản thảo cổ sử dụng cách đánh vần "springald".)
Từ đồng nghĩa
- Youth: Thanh niên, tuổi trẻ.
- Lad: Chàng trai trẻ, cậu bé.
- Stripling: Thanh niên mới lớn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Springal" là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, thơ ca hoặc sử thi cũ.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên