springboard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ván nhún (thể thao): Một tấm ván linh hoạt, thường được sử dụng trong môn nhảy cầu hoặc thể dục dụng cụ, giúp người nhảy bật lên cao hơn.
- Bàn đạp, điểm xuất phát (nghĩa bóng): Một thứ (ý tưởng, sự kiện, cơ hội) được dùng làm điểm khởi đầu để phát triển hoặc đạt được điều gì đó lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The diver stepped onto the springboard before jumping into the pool. (Vận động viên nhảy cầu bước lên ván nhún trước khi nhảy xuống hồ bơi.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He used his first job as a springboard to a successful career. (Anh ấy đã dùng công việc đầu tiên làm bàn đạp cho một sự nghiệp thành công.)
- The new policy serves as a springboard for economic growth. (Chính sách mới đóng vai trò là điểm xuất phát cho sự tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a springboard for something": một bàn đạp cho cái gì đó.
- This research could be a springboard for future innovations. (Nghiên cứu này có thể là bàn đạp cho những đổi mới trong tương lai.)
"to act as a springboard": đóng vai trò là bàn đạp.
- The mentorship program acts as a springboard for young entrepreneurs. (Chương trình cố vấn đóng vai trò là bàn đạp cho các doanh nhân trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring (n): mùa xuân; lò xo; sự bật lên.
- Board (n): tấm ván, bảng.
- Springboarder (n): người sử dụng ván nhún; người tận dụng cơ hội để thăng tiến.
Từ đồng nghĩa
- Launching pad: bệ phóng (nghĩa đen và bóng).
- Stepping stone: bước đệm, bàn đạp (thường dùng trong phát triển sự nghiệp).
- Point of departure: điểm khởi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spring from: bắt nguồn từ.
- His success springs from hard work. (Thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- To use something as a springboard: dùng cái gì làm bàn đạp.
- She used her failure as a springboard to learn and grow. (Cô ấy dùng thất bại làm bàn đạp để học hỏi và trưởng thành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "springboard"
Từ có nhắc đến "springboard"