springhead

/'spriɳhed/
Học thuật
Thân thiện
springhead

A clear springhead bubbles up from the mossy ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn, ngọn nguồn: "springhead" chỉ nơi nước từ lòng đất phun lên hoặc chảy ra, tạo thành đầu nguồn của một dòng suối hoặc sông. Nghĩa bóng chỉ nguồn gốc, khởi điểm của một sự việc, ý tưởng hoặc phong trào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hiked to the springhead to collect fresh water. (Chúng tôi đi bộ đến ngọn nguồn để lấy nước ngọt.)
    • The springhead of this river is in the mountains. (Ngọn nguồn của con sông này nằmtrong núi.)
    • His research was the springhead of many new theories. (Nghiên cứu của ông ấy ngọn nguồn của nhiều lý thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The springhead of inspiration": nguồn cảm hứng.

    • Nature is often the springhead of artistic inspiration. (Thiên nhiên thường nguồn cảm hứng nghệ thuật.)
  • "To trace back to the springhead": truy tìm về ngọn nguồn.

    • Historians try to trace the conflict back to its springhead. (Các nhà sử học cố gắng truy tìm cuộc xung đột về ngọn nguồn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (n): suối, mạch nước; mùa xuân; lò xo.
  • Headspring (n): (từ hiếm) có nghĩa tương tự "springhead", chỉ nguồn nước.
  • Headwater (n): thượng nguồn, đầu nguồn (của sông).
Từ đồng nghĩa
  • Source: nguồn, nguồn gốc.
  • Origin: nguồn gốc, khởi nguyên.
  • Fountainhead: đầu nguồn, nguồn cội (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Mouth: cửa sông (nơi sông đổ ra biển).
  • Terminus: điểm kết thúc, điểm cuối.
  • Outcome: kết quả, hậu quả.
springhead

A clear springhead bubbles up from the mossy ground.

danh từ
  1. nguồn, ngọn nguồn