springlet

/'spriɳlit/
Học thuật
Thân thiện
springlet

A small springlet bubbles up from the mossy ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suối nhỏ: Một dòng nước tự nhiên, nhỏ hẹp chảy ra từ lòng đất. Từ này nhấn mạnh vào kích thước nhỏ bé, khiêm tốn của dòng suối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a clear springlet bubbling up from between the rocks. (Chúng tôi tìm thấy một suối nhỏ nước trong vắt sủi bọt lên từ giữa những tảng đá.)
    • The path follows a gentle springlet through the forest. (Con đường men theo một suối nhỏ hiền hòa xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mere springlet": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể.
    • What was once a mighty river is now a mere springlet in the dry season. (Cái từng một dòng sông hùng vĩ giờ chỉ còn một suối nhỏ bé vào mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (n): Suối (nói chung, có thể lớn hơn).

    • This town is famous for its mineral springs. (Thị trấn này nổi tiếng với những suối nước khoáng.)
  • Stream (n): Suối, dòng suối (thường dùng phổ biến hơn).

  • Rivulet (n): Suối nhỏ, rạch nhỏ (từ đồng nghĩa gần nhất, mang tính văn học hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rivulet: Suối nhỏ, rạch nhỏ.
  • Runnel: Mương nhỏ, rãnh nước nhỏ.
  • Brook: Suối nhỏ (thường dùng trong thơ ca hoặc tên địa danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "springlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "springlet")

springlet

A small springlet bubbles up from the mossy ground.

danh từ
  1. suối nhỏ