springtide

/'spriɳ'taid/
Học thuật
Thân thiện
springtide

The springtide brings the highest water level to the shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa xuân (nghĩa thơ ca): Thời điểm trong năm khi cây cối đâm chồi nảy lộc, thời tiết ấm áp trở lại, thường được dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ mùa xuân một cách giàu hình ảnh cảm xúc.
    • Triều cường mùa xuân (nghĩa khoa học): Hiện tượng thủy triều đạt mức cao nhất (hoặc thấp nhất) một cách đáng kể, xảy ra vào khoảng thời gian trăng tròn trăng non, khi lực hút của Mặt Trời Mặt Trăng kết hợp với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thơ ca - mùa xuân):

    • The poet wrote about the hope that comes with the springtide. (Nhà thơ viết về niềm hy vọng mùa xuân mang lại.)
    • Her heart felt light with the arrival of springtide. (Trái tim ấy cảm thấy nhẹ nhõm với sự đến của mùa xuân.)
  • Danh từ (nghĩa khoa học - triều cường):

    • The springtide caused the water to rise much higher than usual. (Triều cường mùa xuân khiến mực nước dâng cao hơn nhiều so với bình thường.)
    • Fishermen are aware of the dangers during a springtide. (Ngư dân ý thức được những nguy hiểm trong đợt triều cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: "Springtide" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một làn sóng, một sự dâng trào mạnh mẽ của cảm xúc, sự thịnh vượng hoặc sự kiện.
    • He rode the springtide of public opinion to win the election. (Ông ấy cưỡi trên làn sóng dư luận để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
    • A springtide of joy swept through the crowd. (Một cơn thủy triều vui sướng tràn ngập qua đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (n): Mùa xuân (từ thông dụng, ít mang sắc thái văn chương như "springtide").
  • Springtime (n): Mùa xuân (từ đồng nghĩa, cũng thường dùng trong văn cảnh thông thường hoặc trang trọng).
  • Neap tide (n): Triều kém (hiện tượng thủy triều biên độ thấp nhất, trái nghĩa với "springtide").
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "mùa xuân": Spring, springtime, season of renewal.
  • Với nghĩa "triều cường": High tide (tổng quát), king tide (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "springtide")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "springtide")

springtide

The springtide brings the highest water level to the shore.

danh từ
  1. (thơ ca) mùa xuân

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "springtide"