spritzer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đồ uống pha chế: "spritzer" là một thức uống hỗn hợp được làm từ rượu vang (thường là vang trắng) pha với nước có ga (nước khoáng có gas hoặc soda). Đây là một loại cocktail nhẹ, ít cồn và thường được dùng làm đồ uống giải khát.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly spritzer rượu vang trắng để giải nhiệt vào ngày hè nóng bức.)
- (Cô ấy thích spritzer hơn một ly rượu vang đầy vì nó ít cồn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a spritzer": pha chế một ly spritzer.
- To make a spritzer, simply mix equal parts of wine and sparkling water. (Để pha chế một ly spritzer, chỉ cần trộn rượu vang và nước có ga với tỷ lệ bằng nhau.)
"wine spritzer": một biến thể phổ biến, thường dùng để chỉ spritzer làm từ rượu vang.
- A wine spritzer is a popular choice at outdoor parties. (Một ly wine spritzer là lựa chọn phổ biến tại các bữa tiệc ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
Spritz (danh từ/động từ): một loại đồ uống tương tự nhưng có thể bao gồm rượu mạnh (như Aperol Spritz), hoặc hành động phun/xịt.
- An Aperol spritz is a classic Italian cocktail. (Một ly Aperol spritz là một loại cocktail cổ điển của Ý.)
Sparkling wine: rượu vang có ga (không phải là spritzer, nhưng là thành phần chính).
- Champagne is a type of sparkling wine. (Sâm panh là một loại rượu vang có ga.)
Từ đồng nghĩa
- Wine cooler: một loại đồ uống pha chế tương tự, nhưng thường có thêm hương liệu hoặc đường.
- A wine cooler is often sweeter than a spritzer. (Một ly wine cooler thường ngọt hơn spritzer.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spritzer".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spritzer".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống