sprouted soya

/'sprautid'sɔiə/
Học thuật
Thân thiện
sprouted soya

A chef adds sprouted soya to a fresh salad.

Định nghĩa

Danh từ - Giá đậu tương: Chỉ phần mầm non được nảy mầm từ hạt đậu tương (đậu nành). Đây một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, thường được sử dụng trong các món ăn châu Á như salad, súp hoặc xào.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sprouted soya is a healthy addition to salads. (Giá đậu tương một thành phần bổ dưỡng cho món salad.)
    • The recipe calls for a cup of fresh sprouted soya. (Công thức yêu cầu một cốc giá đậu tương tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sprouted soya beans": Có thể dùng để nhấn mạnh rằng đây mầm của hạt đậu tương.
    • Sprouted soya beans are easier to digest than regular beans. (Giá đậu tương dễ tiêu hóa hơn đậu tương thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Soybean sprouts (n): Giá đậu nành (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Bean sprouts (n): Giá đỗ (thường chỉ chung các loại giá làm từ đậu).
Từ đồng nghĩa
  • Soy sprouts: Giá đậu nành.
sprouted soya

A chef adds sprouted soya to a fresh salad.

danh từ
  1. giá đậu tương