spuddle
/'spʌdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Đào, xới một cách yếu ớt, vụng về hoặc không hiệu quả: "spuddle" mô tả hành động đào, bới, xới đất một cách nhẹ nhàng, lóng ngóng hoặc không đủ sâu, không đạt được mục đích thực sự. Từ này thường mang sắc thái chê bai, chỉ sự làm việc thiếu năng lực hoặc kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He spent the whole morning spuddling in the garden but didn't manage to turn over the soil properly. (Anh ấy dành cả buổi sáng để xới vụng về trong vườn nhưng không thể lật đất một cách đúng đắn.)
- Instead of digging a proper hole, the dog just spuddled at the ground. (Thay vì đào một cái hố tử tế, con chó chỉ bới đất một cách yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spuddle about/around": lãng phí thời gian vào việc đào bới, xới xáo một cách vô ích hoặc không tập trung.
- Stop spuddling about and start working seriously on the flower beds. (Đừng có lãng phí thời gian xới xáo vô ích nữa và hãy bắt đầu làm việc nghiêm túc trên các luống hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Spud (động từ, thông tục): đào (khoai tây) hoặc đâm, chọc.
- It's time to spud the potatoes. (Đã đến lúc đào khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
- Poke at: chọc, đâm nhẹ vào.
- Fiddle with: nghịch ngợm, động vào một cách vô ích.
- Dabble: nghịch nước, thử làm việc gì đó một cách không chuyên.
Lưu ý
- "Spuddle" là một từ tiếng Anh cổ và địa phương, hiện nay rất ít được sử dụng trong văn viết hoặc nói tiêu chuẩn. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc phương ngữ.
nội động từ
- (tiếng địa phương) đào, xới