spumescence

/spju'mesns/ Cách viết khác : (spuminess) /'spju:minis/
Học thuật
Thân thiện
spumescence

The soapy water in the sink had a noticeable spumescence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bọt, sự nổi bọt: "spumescence" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc tạo ra hoặc được bao phủ bởi bọt, bong bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spumescence of the ocean waves was caused by the strong wind. (Sự nổi bọt của những con sóng biển do gió mạnh gây ra.)
    • The rapid spumescence of the shaken soda bottle surprised everyone. (Sự nổi bọt nhanh chóng của chai nước ngọt bị lắc khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spumescence of...": Sự sủi bọt của... (dùng để mô tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của bọt).
    • The spumescence of the chemical reaction indicated a release of gas. (Sự sủi bọt của phản ứng hóa học cho thấy khí thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Spumescent (tính từ): tính chất tạo bọt, sủi bọt.
    • The spumescent liquid overflowed from the beaker. (Chất lỏng sủi bọt tràn ra khỏi cốc thí nghiệm.)
  • Spumous / Spumy (tính từ): đầy bọt, bọt.
    • The spumous texture of the sea foam was fascinating. (Kết cấu đầy bọt của bọt biển thật hấp dẫn.)
  • Spuminess (danh từ): (cách viết khác) sự bọt, sự nổi bọt.
    • The spuminess of the detergent makes it effective for cleaning. (Độ sủi bọt của chất tẩy rửa làm cho hiệu quả trong việc làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Frothiness: tình trạng bọt, sự sủi bọt.
  • Bubbliness: tình trạng nhiều bong bóng.
  • Effervescence: sự sủi bọt (thường do khí, như trong nước giải khát).
Từ trái nghĩa
  • Stillness: sự tĩnh lặng, không chuyển động hay bọt.
  • Clarity: sự trong suốt, không bọt hoặc cặn.
spumescence

The soapy water in the sink had a noticeable spumescence.

danh từ
  1. sự bọt; sự nổi bọt