spumous

/spju'mesnt/ Cách viết khác : (spumous) /'spju:məs/ (spumy) /'spju:mi/
Học thuật
Thân thiện
spumous

A barista pours spumous milk into a ceramic cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bọt, đầy bọt: Mô tả trạng thái của một chất lỏng chứa nhiều bọt khí nhỏ trên bề mặt hoặc bên trong.
    • Nổi bọt: Chỉ tính chất của một chất lỏng đang tạo ra hoặc phủ đầy bọt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spumous waves crashed against the rocks. (Những con sóng đầy bọt trắng xóa vỗ vào các tảng đá.)
    • He stirred the mixture until it became spumous. (Anh ấy khuấy hỗn hợp cho đến khi nổi bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spumous texture": kết cấu bọt, xốp.
    • The barista created a coffee with a delightfully spumous texture. (Người pha chế đã tạo ra một ly cà phê kết cấu bọt tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spumescent (tính từ): đang sủi bọt, đang tạo bọt.

    • The chemical reaction caused a spumescent liquid. (Phản ứng hóa học tạo ra một chất lỏng đang sủi bọt.)
  • Spumy (tính từ): (cách viết khác) bọt, đầy bọt.

    • The spumy head on the beer was perfect. (Lớp bọt trên bia thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Frothy: bọt, xốp (thường dùng cho đồ uống hoặc chất lỏng nhẹ).
  • Foamy: đầy bọt, bọt.
Từ trái nghĩa
  • Flat: không bọt, xẹp bọt (thường nói về đồ uống).
  • Still: lặng, không sủi bọt (nói về nước hoặc chất lỏng tĩnh).
spumous

A barista pours spumous milk into a ceramic cup of coffee.

tính từ
  1. bọt, đầy bọt; nổi bọt