spun sugar

/'spʌn'ʃugə/
Học thuật
Thân thiện
spun sugar

A chef creates a delicate cone of spun sugar for a dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo kéo, kẹo bào: Một loại kẹo được làm bằng cách kéo quay đường đã được nấu chảynhiệt độ cao thành những sợi rất mỏng, mịn, tạo thành một khối xốp nhẹ, thường hình cầu hoặc được cuộn lại. Spun sugar thường được dùng để trang trí các món tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef decorated the cake with delicate spun sugar. (Đầu bếp đã trang trí chiếc bánh với kẹo kéo tinh tế.)
    • Making spun sugar requires skill and timing because the sugar hardens quickly. (Làm kẹo bào đòi hỏi kỹ năng thời gian chính xác đường đông cứng rất nhanh.)
    • The dessert was topped with a nest of spun sugar. (Món tráng miệng được phủ lên trên bằng một tổ làm từ kẹo kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cloud of spun sugar": Một đám mây kẹo kéo, dùng để miêu tả hình dáng nhẹ, xốp mịn của .
    • The pastry was adorned with a cloud of spun sugar. (Chiếc bánh ngọt được tô điểm bằng một đám mây kẹo kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton candy (Mỹ) / Candy floss (Anh): Kẹo bông, một dạng kẹo đường xoắn thành sợi mỏng nhẹ tương tự, nhưng thường được quấn quanh một que ăn trực tiếp, khác với spun sugar thường dùng để trang trí.
  • Sugar work: Nghệ thuật tạo hình từ đường, bao gồm cả việc làm spun sugar.
  • Sugar thread: Sợi đường, có thể dùng để chỉ những sợi đường mỏng tạo nên spun sugar.
Từ đồng nghĩa
  • Sugar spider web: Mạng nhện đường (cách gọi hình tượng dựa trên hình dáng).
  • Sugar glass: Kính đường (một dạng đường nấu chảy được cán mỏng, trong suốt, khác về kết cấu nhưng cùng sản phẩm từ đường nấunhiệt độ cao).
spun sugar

A chef creates a delicate cone of spun sugar for a dessert.

danh từ
  1. kẹo kéo, kẹo bào

Từ đồng nghĩa