spur-wheel

/'spə:'giə/ Cách viết khác : (spur-wheel) /'spə:'wi:li/
Học thuật
Thân thiện
spur-wheel

A spur-wheel meshes with another gear to transfer motion.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh răng trụ tròn: Một loại bánh răng răng thẳng song song với trục quay, được sử dụng để truyền chuyển động giữa các trục song song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old clock mechanism uses a large spur-wheel to drive the hands. ( chế đồng hồ sử dụng một bánh răng trụ tròn lớn để dẫn động các kim.)
    • For simple power transmission between parallel shafts, a spur-wheel is often the most efficient choice. (Để truyền động đơn giản giữa các trục song song, bánh răng trụ tròn thường lựa chọn hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật khí, chế tạo máy sửa chữa.
Biến thể từ gần giống
  • Spur gear: Một cách gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng một loại bánh răng.
    • Spur gears are common in many mechanical devices. (Bánh răng trụ răng thẳng phổ biến trong nhiều thiết bị khí.)
  • Gear wheel: Bánh răng (nói chung).
  • Pinion: Bánh răng nhỏ, thường ăn khớp với một bánh răng lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Spur gear: Bánh răng trụ răng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
spur-wheel

A spur-wheel meshes with another gear to transfer motion.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn