spurge

/spə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
spurge

A gardener carefully identifies a spurge plant in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Đại kích (Euphorbia): Một loại thực vật thường nhựa mủ màu trắng, thường độc. "Spurge" tên gọi chung cho nhiều loài trong họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), đặc biệt chi Euphorbia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many spurges are considered weeds in gardens. (Nhiều cây đại kích bị coi cỏ dại trong vườn.)
    • The sap of the spurge can cause skin irritation. (Nhựa của cây đại kích có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spurge family": Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), họ thực vật lớn bao gồm chi Đại kích nhiều chi khác.
    • The rubber tree belongs to the spurge family. (Cây cao su thuộc họ Thầu dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (n): Tên gọi khoa học của chi Đại kích, đồng nghĩa với "spurge" trong cách dùng thông thường.
  • Poinsettia (n): Một loài cây cảnh phổ biến thuộc chi Đại kích ().
Từ đồng nghĩa
  • Euphorbia: (tên khoa học) đại kích.
  • Milkweed (trong một số ngữ cảnh): Cỏ sữa (lưu ý: đây tên gọi khác của một số cây nhựa mủ, nhưng không phải luôn cùng họ).
Lưu ý
  • Từ "spurge" chỉ dùng như danh từ để chỉ loài cây. không dạng động từ hay các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.
  • Cần phân biệt với từ "splurge" (động từ/danh từ: tiêu xài hoang phí), một từ hoàn toàn khác về nghĩa nguồn gốc.
spurge

A gardener carefully identifies a spurge plant in the botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây đại kích