spurrier

/'spə:riə/
Học thuật
Thân thiện
spurrier

A spurrier works at a small forge, shaping a new spur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm đinh thúc ngựa (bàn đạp yên ngựa): Một người thợ thủ công chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bán "spurs" - những chiếc đinh bánh xe gắn vào gót giày của kỵ để ra hiệu hoặc thúc ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval times, a spurrier was an essential craftsman for knights and horsemen. (Vào thời trung cổ, một thợ làm đinh thúc ngựa một thợ thủ công thiết yếu cho các hiệp sĩ kỵ .)
    • The village blacksmith also worked as the local spurrier. (Người thợ rèn trong làng cũng kiêm luôn vai trò thợ làm đinh thúc ngựa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử chuyên ngành, thường được tìm thấy trong các văn bản mô tả nghề nghiệp thời trung cổ hoặc lịch sử kỵ thuật.
    • The guild of spurriers had strict rules about the quality of their metalwork. (Hiệp hội của những thợ làm đinh thúc ngựa những quy định nghiêm ngặt về chất lượng đồ kim khí của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spur (n): Đinh thúc ngựa, bàn đạp (dụng cụ người thợ spurrier làm ra).
    • The rider used his spurs to urge the horse forward. (Kỵ dùng đinh thúc ngựa để thúc con ngựa tiến lên.)
  • Spurrier một từ ghép, được hình thành từ danh từ "spur" (đinh thúc ngựa) hậu tố "-ier" chỉ người làm một nghề nghiệp cụ thể (tương tự như "furrier" - thợ làm lông thú, "clothier" - thợ may/quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Spur-maker (n): Thợ làm đinh thúc ngựa (cách giải thích nghĩa đen, ít phổ biến hơn).
  • Metalworker (n): Thợ kim khí (nghĩa rộng hơn, không đặc thù).
spurrier

A spurrier works at a small forge, shaping a new spur.

danh từ
  1. người làm đinh thúc ngựa

Từ gần giống