spurrey

/'spʌri/ Cách viết khác : (spurrey) /'spʌri/
Học thuật
Thân thiện
spurrey

A farmer plants spurrey in a field to improve the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thân thảo: "spurrey" tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Spergula, thường cây một năm, thân mảnh hoa nhỏ màu trắng.
    • Cỏ dại trong ruộng ngũ cốc: "spurrey" thường mọc như một loài cỏ dại trong các cánh đồng trồng ngũ cốc, đặc biệt trên đất cát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was infested with spurrey, competing with the oats. (Cánh đồng bị nhiễm đầy cây spurrey, cạnh tranh với cây yến mạch.)
    • Farmers consider spurrey a problematic weed. (Nông dân coi spurrey một loại cỏ dại vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, nông nghiệp hoặc sinh thái học để chỉ chính xác loài thực vật này.
    • The biology textbook described the distinguishing features of spurrey. (Sách giáo khoa sinh học mô tả các đặc điểm phân biệt của cây spurrey.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurrey còn cách viết khác spurry.
  • Corn spurrey: Một tên gọi cụ thể hơn cho loài , loài phổ biến nhất.
  • Spergula: Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Sandweed: Cỏ cát (một tên gọi thông thường khác dựa trên môi trường sống ưa thích của ).
  • Cỏ dại ruộng ngũ cốc: Một cách mô tả chung về vai trò của trong nông nghiệp.
spurrey

A farmer plants spurrey in a field to improve the soil.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây đại qua

Từ gần giống

Từ chứa "spurrey"