sputnik

/'sputnik/
Học thuật
Thân thiện
sputnik

The Sputnik satellite orbits the Earth against the backdrop of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệ tinh nhân tạo: Tên gọi chung cho các vệ tinh nhân tạo đầu tiên do Liên () phóng lên quỹ đạo Trái Đất, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên chinh phục không gian.
    • Tên riêng (Sputnik): Tên của vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới, được Liên phóng thành công vào ngày 4 tháng 10 năm 1957.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The launch of Sputnik in 1957 started the space race. (Việc phóng vệ tinh Sputnik vào năm 1957 đã khởi đầu cuộc chạy đua không gian.)
    • Sputnik was a milestone in human technological history. (Sputnik một cột mốc trong lịch sử công nghệ của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sputnik moment": Khoảnh khắc Sputnik. Cụm từ ẩn dụ chỉ một sự kiện hoặc bước ngoặt gây sốc, thúc đẩy một quốc gia hoặc tổ chức nỗ lực đổi mới vượt bậc, giống như cách Sputnik thúc đẩy Mỹ đầu vào khoa học giáo dục.
    • The competitor's breakthrough was a Sputnik moment for our company. (Đột phá của đối thủ cạnh tranh một "khoảnh khắc Sputnik" đối với công ty chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Satellite (n): vệ tinh (nghĩa rộng, chỉ cả vệ tinh tự nhiên nhân tạo).
  • Artificial satellite (n): vệ tinh nhân tạo (cụm từ chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Artificial satellite: vệ tinh nhân tạo (từ đồng nghĩa về mặt khái niệm).
  • Orbiter: vật thể bay trên quỹ đạo.
Lưu ý
  • Sputnik một từ mượn từ tiếng Nga (спутник), có nghĩa gốc "bạn đồng hành" hoặc "vệ tinh".
  • Trong tiếng Anh tiếng Việt, từ này thường được viết in nghiêng () hoặc viết hoa khi đề cập đến vệ tinh lịch sử cụ thể, nhưng cũng có thể được dùng như một danh từ chung (sputnik) để chỉ các vệ tinh nhân tạo đầu tiên của Liên .
sputnik

The Sputnik satellite orbits the Earth against the backdrop of space.

danh từ
  1. vệ tinh nhân tạo