sputterer

/'spʌtərə/
Học thuật
Thân thiện
sputterer

A sputterer tries to explain the complicated machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thổi phì phì: Một người tạo ra âm thanh phì phì, thường do thở mạnh, cười hoặc nói một cách khó nhọc.
    • Người nói lắp bắp: Một người nói năng ngập ngừng, không trôi chảy, với những âm thanh bật ra ngắt quãng, thường do xúc động, tức giận hoặc lúng túng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old engine turned him into a sputterer as he tried to start it. (Động cơ kỹ biến anh ta thành một người thổi phì phì khi anh cố khởi động .)
    • He was such a nervous sputterer during the interview that he could barely finish a sentence. (Anh ta một người nói lắp bắp đầy lo lắng trong buổi phỏng vấn đến nỗi gần như không thể hoàn thành một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sputterer of protests": Người phản đối một cách lắp bắp, không mạch lạc.
    • He was reduced to a mere sputterer of protests in the face of their overwhelming evidence. (Anh ta bị biến thành một kẻ chỉ biết lắp bắp phản đối trước những bằng chứng áp đảo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sputter (động từ): Phì phì, nổ lách tách; nói lắp bắp, ấp úng.
    • The candle began to sputter in the wind. (Ngọn nến bắt đầu nổ lách tách trong gió.)
  • Sputtering (danh từ/ tính từ): Hành động hoặc âm thanh phì phì, lắp bắp; tính chất ngắt quãng.
    • We heard the sputtering of the old motorboat. (Chúng tôi nghe thấy tiếng phì phì của chiếc thuyền máy .)
Từ đồng nghĩa
  • Stammerer: Người nói lắp.
  • Splutterer: Người nói lắp bắp (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Mumbler: Người nói lầm bầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "sputter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sputterer".)

sputterer

A sputterer tries to explain the complicated machine.

danh từ
  1. người thổi phì phì
  2. người nói lắp bắp