spécieux

Học thuật
Thân thiện
spécieux

Un argument spécieux peut sembler convaincant au premier abord.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ đúng bề ngoài: Dùng để mô tả một lập luận, lý lẽ hoặc lời nói có vẻ hợp lý, thuyết phục nhưng thực chấtsai lầm, lừa dối hoặc không có cơ sở vững chắc.
    • Đánh lừa: Chỉ điều đó được trình bày một cách tinh vi nhằm đánh lừa người nghe, khiến họ tin vào một điều không đúng sự thật.
    • (Từ ) Đẹp mã: Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ vẻ đẹp bề ngoài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vẻ đúng bề ngoài: Chỉ bản thân cái vẻ bề ngoài có vẻ hợp lý, thuyết phục nhưng thực chấtgiả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son raisonnement est spécieux et ne résiste pas à l'analyse. (Lập luận của anh ta chỉ đúng bề ngoài không chịu nổi sự phân tích kỹ lưỡng.)
    • Le politicien a utilisé un argument spécieux pour éviter la question. (Chính trị gia đã dùng mộtlẽ đánh lừa để tránhcâu hỏi.)
  • Danh từ:

    • Il ne faut pas se laisser tromper par le spécieux de ses promesses. (Đừng để bị lừa bởi vẻ đúng bề ngoài của những lời hứa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argument spécieux": Lập luận ngụy biện, lý lẽ giả tạo. Đâycách dùng phổ biến nhất, thường gặp trong các tranh luận triết học, chính trị hoặc pháp lý.

    • Le débat était pollué par des arguments spécieux. (Cuộc tranh luận bị làm ô nhiễm bởi những lập luận ngụy biện.)
  • "Une apparence spécieuse": Một vẻ bề ngoài giả tạo, lừa dối.

    • Sous une apparence spécieuse de modernité, le projet est en réalité très conservateur. (Dưới một vẻ bề ngoài giả tạo của sự hiện đại, dự án thực chất lại rất bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécieusement (trạng từ): Một cách giả tạo, ngụy biện.

    • Il a répondu spécieusement à la critique. (Anh ta đã trả lời một cách ngụy biện trước lời chỉ trích.)
  • Spéciosité (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất giả tạo, vẻ bề ngoài lừa dối.

    • La spéciosité de son discours était évidente. (Tính chất giả tạo trong bài diễn văn của ông tarõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallacieux: Sai lầm, lừa dối (nhấn mạnh tính chất sai trái).
  • Trompeur: Đánh lừa, lừa dối.
  • Sophistique: Ngụy biện (thuộc vềluận giả tạo).
Từ trái nghĩa
  • Sincère: Thành thật.
  • Solide: Vững chắc, có cơ sở.
  • Véridique: Đúng sự thật.
Thành ngữ liên quan
  • "S'arrêter au spécieux": Dừng lạivẻ bề ngoài, chỉ nhìn nhận bề ngoài không đi sâu vào bản chất.
    • Un bon analyste ne doit pas s'arrêter au spécieux. (Một nhà phân tích giỏi không được dừng lạivẻ bề ngoài.)
spécieux

Un argument spécieux peut sembler convaincant au premier abord.

tính từ
  1. chỉ đúng bề ngoài
    • Argument spécieux
      lẽ đúng bề ngoài
  2. đánh lừa
    • Une question spécieuse
      một câu hỏi đánh lừa
  3. (từ , nghĩa ) đẹp mã
danh từ giống đực
  1. vẻ đúng bề ngoài
    • S'arrêter au spécieux
      dừng lạivẻ đúng bề ngoài

Từ gần giống