spacieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi, rộng: Dùng để miêu tả một không gian, một căn phòng, một ngôi nhà hoặc một vật chứa diện tích hoặc thể tích lớn, tạo cảm giác thoáng đãng, không bị chật hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appartement est très spacieux. (Căn hộ rất rộng rãi.)
    • Nous avons besoin d'une voiture spacieuse pour la famille. (Chúng tôi cần một chiếc xe ô rộng rãi cho gia đình.)
    • La salle de réunion est assez spacieuse pour accueillir cinquante personnes. (Phòng họp đủ rộng rãi để tiếp đón năm mươi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spacieusement" (trạng từ): một cách rộng rãi.
    • Les meubles sont disposés spacieusement dans le salon. (Đồ đạc được bố trí một cách rộng rãi trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Espace (danh từ): không gian, khoảng trống.
  • Spacial/spatial (tính từ): (thuộc về) không gian.
  • Ample (tính từ): rộng rãi, rộng thùng thình (thường dùng cho quần áo hoặc với nghĩa "đầy đủ, phong phú").
Từ đồng nghĩa
  • Vaste: rộng lớn, mênh mông.
  • Grand: lớn, to (có thể chỉ kích thước chung).
  • Ample: rộng rãi (như trên).
Từ trái nghĩa
  • Étroit: chật hẹp, hẹp.
  • Exigu: chật chội, nhỏ hẹp.
  • Petit: nhỏ.
tính từ
  1. rộng, rộng rãi
    • Demeure spacieuse
      nhà ở rộng rãi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống