spécimen

Học thuật
Thân thiện
spécimen

Un spécimen de papillon est épinglé dans une boîte en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mẫu, tiêu bản: Một vật thể hoặc một phần của vật thể được giữ lại để nghiên cứu, trưng bày hoặc làm ví dụ đại diện cho một nhóm, loại hoặc loài.
    • Người đặc điểm điển hình (thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc hài hước): Dùng để chỉ một người những đặc điểm rất điển hình, đôi khi kỳ quặc, của một kiểu người nào đó.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm mẫu, mẫu: Dùng để chỉ một ấn bản, số báo, hoặc sản phẩm được phân phối miễn phí hoặc với giá ưu đãi để quảng cáo, giới thiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée possède un beau spécimen de papillon rare. (Bảo tàng sở hữu một tiêu bản đẹp của loài bướm hiếm.)
    • Regarde ce spécimen d'égoïsme ! (Hãy nhìn mẫu người ích kỷ điển hình này xem!)
  • Tính từ:
    • J'ai reçu un numéro spécimen du nouveau magazine. (Tôi đã nhận được một số báo mẫu của tạp chí mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spécimen type": Mẫu chuẩn, mẫu gốc được dùng để mô tả một loài mới trong phân loại học.
    • Le spécimen type est conservé au Muséum national d'Histoire naturelle. (Mẫu chuẩn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia.)
  • "Être un beau spécimen": Là một điển hình (thường về thể chất, theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
    • C'est un beau spécimen de la race bovine. (Đómột con vật đẹp, điển hình của giống này.)
Biến thể từ liên quan
  • Spécimen unique (cụm danh từ): Mẫu vật độc nhất nhị.
  • Spécimen biologique (cụm danh từ): Mẫu vật sinh học.
  • Spécimen không dạng số nhiều khác biệt trong chính tả (thêm 's').
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Exemple: ví dụ, mẫu.
    • Échantillon: mẫu thử, mẫu vật (thường nhỏ hơn dùng để kiểm tra chất lượng).
    • Modèle: mẫu, kiểu mẫu.
  • Tính từ:
    • Gratuit: miễn phí (trong ngữ cảnh số báo mẫu).
    • De démonstration: dùng để giới thiệu, trình diễn.
Thành ngữ liên quan
  • "Un drôle de spécimen": Một người kỳ quặc, lập dị.
    • Mon nouveau voisin est un drôle de spécimen. (Người hàng xóm mới của tôimột người khá kỳ quặc.)
spécimen

Un spécimen de papillon est épinglé dans une boîte en bois.

danh từ giống đực
  1. mẫu
    • Spécimen de géologie
      mẫu địa chất
tính từ
  1. làm mẫu
    • Numéro spécimen d'une revue
      số làm mẫu của một tạp chí