spéculaire

Học thuật
Thân thiện
spéculaire

L'écriture spéculaire est une forme d'écriture inversée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Khoáng vật học) Có thể tách thành bóng: "Spéculaire" mô tả tính chất của một khoáng vật có thể tách ra thành những tấm mỏng, phẳng bề mặt bóng, phản chiếu như gương.
    • (Thuộc về) Gương, như gương: "Spéculaire" có thể mô tả một thứ đó tính chất phản chiếu hoặc liên quan đến gương.
    • (Y học) Liên quan đến ảo giác soi gương: "Spéculaire" được dùng trong một thuật ngữ y học cụ thể để chỉ một loại ảo giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mica est un minéral spéculaire. (Mi-camột khoáng vật có thể tách thành bóng.)
    • La surface spéculaire du lac reflétait les montagnes. (Bề mặt như gương của hồ phản chiếu những ngọn núi.)
    • Le psychiatre a étudié le cas d'une hallucination spéculaire. (Bác sĩ tâm thần đã nghiên cứu một trường hợp ảo giác soi gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écriture spéculaire": Chữ viết ngược (có thể đọc được trong gương).
    • Léonard de Vinci utilisait parfois l'écriture spéculaire dans ses carnets. (Leonardo da Vinci đôi khi sử dụng chữ viết ngược trong các sổ tay của mình.)
  • "Fonte spéculaire": Gang kính (một loại gang bề mặt bóng như gương).
    • Cette pièce mécanique est fabriquée en fonte spéculaire. (Bộ phận cơ khí này được làm bằng gang kính.)
  • "Pierre spéculaire": Mi-ca (tên gọi khác của khoáng vật mica).
    • La pierre spéculaire est utilisée comme isolant électrique. (Mi-ca được dùng làm chất cách điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Spéculairie (danh từ giống đực): (Thực vật học) Cây bánh xe (tên một loài thực vật).
  • Spéculairement (trạng từ): Một cách như gương, tính phản chiếu.
  • Spéculum (danh từ): Gương (đặc biệt trong y học, dụng cụ khám), hoặc vệt sáng trên cánh chim.
Từ đồng nghĩa
  • Réfléchissant: tính phản chiếu.
  • Miroité: Lấp lánh, óng ánh (như gương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spéculaire")

spéculaire

L'écriture spéculaire est une forme d'écriture inversée.

tính từ
  1. (khoáng vật học) tách được thành bóng
    • écriture spéculaire
      chữ viết ngược
    • fonte spéculaire
      (kỹ thuật) gang kính
    • hallucination spéculaire
      (y học) ảo giác soi gương
    • pierre spéculaire
      mi ca
danh từ giống cái (giống đực speculairie)
  1. (thực vật học) cây bánh xe

Từ gần giống