squab-chick
/'skwɔb,tʃik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim non, chim chưa ra ràng: Từ này dùng để chỉ một con chim còn rất non, đặc biệt là loài chim bồ câu, khi nó vẫn còn ở trong tổ, chưa mọc đủ lông và chưa thể bay được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mother pigeon returned to feed the squab-chick in the nest. (Chim bồ câu mẹ quay về để mớm mồi cho chim non trong tổ.)
- We found a helpless squab-chick that had fallen from its nest. (Chúng tôi tìm thấy một chú chim non chưa ra ràng bất lực đã rơi khỏi tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a nest of squab-chicks": một tổ chim non.
- The old barn housed a nest of squab-chicks. (Nhà kho cũ là nơi trú ngụ của một tổ chim non.)
Biến thể và từ gần giống
Squab (n): chim non (đặc biệt là bồ câu non).
- Squab is considered a delicacy in some cuisines. (Thịt bồ câu non được coi là một món ngon trong một số nền ẩm thực.)
Chick (n): gà con, chim con (nghĩa rộng hơn).
- The hen protected her chicks from the rain. (Gà mẹ bảo vệ đàn gà con của mình khỏi cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Nestling: chim non còn trong tổ.
- Fledgling: chim non mới tập bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "squab-chick")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squab-chick")
danh từ
- chim non, chim chưa ra ràng