squabbler
/'skwɔblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay cãi nhau, người hay cãi vặt: Một người thường xuyên tham gia vào những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, không quan trọng, thường là về những vấn đề tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as a squabbler in the office because he argues over every tiny detail. (Anh ấy được biết đến như một người hay cãi vặt trong văn phòng vì anh ta tranh cãi về từng chi tiết nhỏ nhặt.)
- The meeting was disrupted by a few squabblers who couldn't agree on the font size for the report. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một vài người hay cãi vặt, những người không thể đồng ý về cỡ chữ cho báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chronic squabbler": Một người hay cãi vặt kinh niên, thói quen này đã trở thành bản chất của họ.
- Living with a chronic squabbler can be very exhausting. (Sống chung với một người hay cãi vặt kinh niên có thể rất mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Squabble (động từ): Cãi nhau, tranh cãi về việc nhỏ nhặt.
- The children squabbled over who got the bigger piece of cake. (Bọn trẻ cãi nhau về việc ai được miếng bánh to hơn.)
- Squabble (danh từ): Cuộc cãi nhau vặt, tranh cãi nhỏ nhặt.
- Their squabble over the remote control lasted for ten minutes. (Cuộc cãi vặt của họ về cái điều khiển TV kéo dài mười phút.)
Từ đồng nghĩa
- Bickerer: Người hay cãi cọ, tranh luận về những chuyện nhỏ.
- Quarreler: Người hay gây gổ, cãi nhau.
- Disputant: Người tranh luận, người tranh cãi (mang tính trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Peacemaker: Người hòa giải.
- Conciliator: Người điều đình, người hòa giải.
- Agreer: Người dễ đồng ý, dễ thỏa thuận.
danh từ
- người hay cãi nhau, người hay cãi vặt