squadron
/'skwɔdrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi đội (hàng không): Một đơn vị trong không quân, thường lớn hơn một "flight" (phi đoàn nhỏ) và nhỏ hơn một "group" (liên đội), bao gồm một số máy bay và phi công.
- Đội tàu (hải quân): Một đơn vị hải quân được tách ra từ hạm đội chính để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- Đội kỵ binh (lục quân): Một đơn vị kỵ binh, thường bao gồm hai hoặc nhiều "troops" (trung đội kỵ binh) cùng với bộ chỉ huy và các đơn vị hỗ trợ.
- Đội, đội ngũ (nói chung): Một nhóm người hoặc phương tiện được tổ chức cho một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fighter squadron was scrambled for an emergency interception. (Phi đội tiêm kích đã được lệnh cất cánh khẩn cấp để đánh chặn.)
- A naval squadron was dispatched to patrol the disputed waters. (Một đội tàu hải quân đã được cử đi tuần tra vùng biển tranh chấp.)
- The cavalry squadron advanced across the plain. (Đội kỵ binh tiến quân qua cánh đồng.)
- He commanded a squadron of volunteers. (Ông ấy chỉ huy một đội ngũ tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bombing squadron": Phi đội máy bay ném bom.
- The bombing squadron carried out a precision strike. (Phi đội máy bay ném bom đã thực hiện một cuộc tấn công chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Phi đội trưởng (Squadron Leader): Danh hiệu cấp bậc sĩ quan trong một số không quân, chỉ huy một phi đội.
- Liên đội (Group): Đơn vị không quân lớn hơn một phi đội (squadron).
- Phi đoàn nhỏ (Flight): Đơn vị không quân nhỏ hơn một phi đội (squadron).
Từ đồng nghĩa
- Unit: Đơn vị (nghĩa chung trong quân sự).
- Formation: Biên đội, đội hình (thường dùng cho máy bay hoặc tàu).
- Detachment: Phân đội, đội được tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "squadron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "squadron")
danh từ
- (quân sự) đội kỵ binh
- (hàng hải) đội tàu
- (hàng không) đội máy bay
- bombing squadronđội máy bay ném bom
- đội, đội ngũ
ngoại động từ
- họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ