squamifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về sinh vật học) Có vảy: Từ này mô tả đặc điểm của một sinh vật có cơ thể được bao phủ bởi vảy. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là động vật học và thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pangolin est un animal squamifère. (Con tê tê là một loài động vật có vảy.)
- On trouve des espèces squamifères parmi les poissons et les reptiles. (Người ta tìm thấy các loài có vảy trong số các loài cá và bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écailles squamifères": Những chiếc vảy có cấu trúc.
- L'étude des écailles squamifères aide à classifier les espèces. (Việc nghiên cứu những chiếc vảy có cấu trúc giúp phân loại các loài.)
Biến thể và từ gần giống
Squame (danh từ giống cái): Vảy (của cá, bò sát).
- La squame de ce poisson est très brillante. (Chiếc vảy của con cá này rất sáng bóng.)
Squameux/Squameuse (tính từ): Có vảy, trông giống vảy.
- Une peau squameuse. (Làn da có vảy/tróc vảy.)
Từ đồng nghĩa
- Écailleux/Écailleuse (tính từ): Có vảy.
- Lépidoté (tính từ): (Chuyên ngành) Có phủ vảy nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Imberbe (tính từ): Không có vảy, nhẵn.
- Glabre (tính từ): Nhẵn, không có lông hoặc các cấu trúc tương tự vảy.
tính từ
- (sinh vật học) có vảy