squamule

Định nghĩa

Danh từ: Vảy nhỏ, vảy tí hon (chỉ một vảy rất nhỏ, thường thấy trên thực vật hoặc động vật).

dụ sử dụng
  • (Cái vảy nhỏ trên chiếc hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • (Dưới kính hiển vi, vảy nhỏ xuất hiện như một cái vảy tí hon, trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Squamule thường được dùng trong sinh học, đặc biệt thực vật học hoặc côn trùng học, để mô tả các cấu trúc vảy rất nhỏ.
  • (Các vảy nhỏ trên cánh bướm tạo ra hiệu ứng lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Squamulate (tính từ): vảy nhỏ, phủ đầy vảy nhỏ.
    • The squamulate surface of the fungus is rough to the touch. (Bề mặt vảy nhỏ của nấm rất thô ráp khi chạm vào.)
  • Squamous (tính từ): vảy, thuộc về vảy (thường dùng cho vảy lớn hơn).
    • The squamous cells are flat and scale-like. (Các tế bào vảy phẳng giống như vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Scale nhỏ: vảy nhỏ (nhấn mạnh kích thước).
  • Microscale: vảy siêu nhỏ (thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "squamule".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "squamule".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

squamule
A botanist examines a squamule on a mossy rock.