squamule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Vảy con, vảy (ở cánh bướm...): Chỉ một vảy nhỏ, đặc biệt là cấu trúc phẳng, mỏng, giống như vảy bao phủ một phần cơ thể của một số loài động vật, như trên cánh bướm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ailes des papillons sont recouvertes de milliers de squamules colorées. (Cánh của những con bướm được bao phủ bởi hàng nghìn vảy con đầy màu sắc.)
- Au microscope, on peut observer la structure délicate d'une squamule. (Dưới kính hiển vi, người ta có thể quan sát cấu trúc tinh tế của một vảy con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong động vật học (côn trùng học) hoặc đôi khi trong thực vật học để mô tả các cấu trúc giống vảy nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Squame (danh từ giống cái): Vảy (nói chung, thường lớn hơn), ví dụ như vảy cá hoặc vảy da.
- Squameux/Squameuse (tính từ): Có vảy, được bao phủ bởi vảy.
Từ đồng nghĩa
- Écaille (danh từ giống cái): Vảy. (Từ này phổ biến và tổng quát hơn, trong khi "squamule" nhấn mạnh kích thước nhỏ và thường dùng trong chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (động vật học) vảy con, vảy (ở cánh bướm...)