squandering

/'skwɔndəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
squandering

A young man is squandering his inheritance on frivolous luxuries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phung phí, sự hoang phí: Hành động tiêu xài, sử dụng tiền bạc, tài nguyên, thời gian hoặc cơ hội một cách lãng phí không mục đích rõ ràng.
    • Sự lãng phí: Việc tiêu tốn quá mức cần thiết không thu lại được giá trị tương xứng.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Phung phí, hoang toàng: Mô tả tính chất của một hành động hoặc một người xu hướng tiêu xài lãng phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His squandering of the family fortune left them in poverty. (Sự phung phí tài sản gia đình của anh ta đã khiến họ rơi vào cảnh nghèo khó.)
    • The squandering of natural resources is a serious global issue. (Sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên một vấn đề nghiêm trọng toàn cầu.)
    • She regretted the squandering of her youth on trivial pursuits. ( ấy hối tiếc đã phung phí tuổi trẻ vào những mục tiêu tầm thường.)
  • Tính từ:

    • His squandering habits worried his parents. (Những thói quen hoang toàng của anh ta khiến bố mẹ lo lắng.) (Cách dùng này ít gặp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an act of squandering": một hành động phung phí.

    • Leaving the lights on all day is an act of squandering energy. (Để đèn sáng cả ngày một hành động phung phí năng lượng.)
  • "the squandering of potential": sự lãng phí tiềm năng.

    • Not going to university was a terrible squandering of her academic potential. (Không học đại học một sự lãng phí khủng khiếp tiềm năng học vấn của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • To squander (động từ): phung phí, hoang phí.

    • He squandered all his savings on gambling. (Anh ta đã phung phí toàn bộ tiền tiết kiệm vào cờ bạc.)
  • Squanderer (danh từ): kẻ phung phí, người hoang toàng.

    • He was known as a reckless squanderer. (Anh ta nổi tiếng một kẻ phung phí bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wastefulness (n): tính hoang phí, sự lãng phí.
  • Prodigality (n): sự hoang phí, sự xa xỉ.
  • Dissipation (n): sự phung phí (thường đi kèm với lối sống buông thả).
Từ trái nghĩa
  • Thrift (n): sự tiết kiệm.
  • Conservation (n): sự bảo tồn, sự tiết kiệm (tài nguyên).
  • Frugality (n): sự giản dị, sự tiết kiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "squandering". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to squander"). - Squander away: phung phí đi (thường dùng với "money", "fortune"). - He managed to squander away his entire inheritance in just two years. (Anh ta đã phung phí toàn bộ tài sản thừa kế chỉ trong hai năm.)

Thành ngữ liên quan
  • To squander something on a grand scale: phung phí cái đóquy mô lớn.
    • The government was accused of squandering public funds on a grand scale. (Chính phủ bị cáo buộc phung phí quỹ côngquy mô lớn.)
squandering

A young man is squandering his inheritance on frivolous luxuries.

tính từ
  1. phung phí, hoang toàng