squandermania

/'skwɔndə'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
squandermania

The government's squandermania was evident in the abandoned construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói tiêu hoang, sự phung phí quá mức: Chỉ một xu hướng hoặc thói quen tiêu xài, lãng phí tài sản, tiền bạc hoặc tài nguyên một cách vô độ không kiểm soát, thườngquy mô lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's squandermania on unnecessary infrastructure projects has drained the national budget. (Thói tiêu hoang của chính phủ vào các dự án cơ sở hạ tầng không cần thiết đã làm cạn kiệt ngân sách quốc gia.)
    • His squandermania led to the rapid loss of his family's fortune. (Thói tiêu hoang của anh ta đã dẫn đến sự mất mát nhanh chóng tài sản của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để chỉ trích việc chi tiêu công hoặc cá nhân một cách thiếu trách nhiệm lãng phí.
    • The editorial criticized the mayor's squandermania during the economic crisis. (Bài xã luận chỉ trích thói tiêu hoang của thị trưởng trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Squander (động từ): tiêu hoang, phung phí.
    • He squandered all his savings on gambling. (Anh ta đã tiêu hoang toàn bộ số tiền tiết kiệm vào cờ bạc.)
  • Prodigality (danh từ): tính hoang phí, sự phung phí.
  • Wastefulness (danh từ): tính lãng phí.
Từ đồng nghĩa
  • Extravagance: sự hoang phí, xa xỉ.
  • Profligacy: sự phóng túng, hoang phí.
  • Spendthrift behavior: hành vi tiêu xài hoang phí.
Từ trái nghĩa
  • Frugality: sự tiết kiệm, tằn tiện.
  • Thrift: tính tằn tiện, cần kiệm.
  • Economy: sự kinh tế, tiết kiệm.
squandermania

The government's squandermania was evident in the abandoned construction site.

danh từ
  1. thói tiêu hoang