square circle

/'skweəd'sə:kl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Vũ đài (đấu quyền Anh): "Square circle" một cách gọi thông tục, mang tính ẩn dụ, để chỉ vũ đài đấu quyền Anh, thường hình vuông được bao quanh bởi các dây thừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young boxer stepped into the square circle for his first professional fight. ( quyền Anh trẻ bước vào vũ đài cho trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên của anh ấy.)
    • He has spent most of his life in the square circle. (Ông ấy đã dành phần lớn cuộc đời mình trong vũ đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the squared circle": Một biến thể phổ biến hơn, cũng dùng để chỉ vũ đài đấu quyền Anh. Cụm từ này nhấn mạnh sự mâu thuẫn trong hình ảnh (hình tròn được vuông góc hóa), tạo nên một ẩn dụ độc đáo cho không gian thi đấu.
    • Legends are made inside the squared circle. (Những huyền thoại được tạo ra bên trong vũ đài.)
Biến thể từ gần giống
  • The ring (n): Vòng đài, vũ đài. Đây từ phổ biến trực tiếp hơn để chỉ nơi thi đấu quyền Anh hoặc đấu vật.
  • Boxing ring (n): Vũ đài đấu quyền Anh.
Từ đồng nghĩa
  • The ring: vũ đài, vòng đài.
  • The canvas: (nghĩa bóng) chỉ bề mặt sàn của vũ đài, đôi khi dùng để chỉ chính vũ đài.
Lưu ý
  • Cụm từ "square circle" một nghịch lý về mặt logic (một hình tròn vuông), nhưng trong ngữ cảnh thể thao đấu quyền, đã trở thành một thuật ngữ cố định mang tính biểu tượng.
  • Trong triết học hoặc logic học, "square circle" có thể được dùng như một dụ về một khái niệm không thể tồn tại, một nghịch lý. Tuy nhiên, cách dùng này khác biệt không liên quan đến nghĩa thông tục trong thể thao.
danh từ
  1. (thông tục) vũ đài (đấu quyền Anh)