square-toed

/'skweə'ʃu:tə/
Học thuật
Thân thiện
square-toed

My grandfather wears his comfortable square-toed shoes in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vuông mũi (giày): Dùng để miêu tả giày hoặc ủng phần mũi giày hình dạng vuông hoặc thẳng góc, thay vì nhọn hoặc tròn.
    • Chính thức, đúng quy cách: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, lễ nghi hoặc cách cư xử truyền thống.
    • Chuộng nghi thức: (Nghĩa , ít dùng) Miêu tả một người quá câu nệ vào các nghi thức, quy tắc xã giao, có thể tỏ ra cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers square-toed boots for a more modern look. (Anh ấy thích đi bốt mũi vuông để có vẻ ngoài hiện đại hơn.)
    • In the Victorian era, being square-toed was often associated with being a gentleman. (Vào thời Victoria, việc chuộng nghi thức thường được liên tưởng đến một quý ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "square-toed" (nghĩa bóng): Có thể dùng để miêu tả một người hoặc thái độ cứng nhắc, thiếu linh hoạt, bám chặt vào các quy tắc .
    • His square-toed approach to management stifles creativity. (Cách quản lý cứng nhắc của anh ta đang bóp nghẹt sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Square-toe (danh từ, ít dùng): Chỉ kiểu mũi giày vuông.
  • Strait-laced (tính từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "square-toed", chỉ sự đoan trang, nghiêm khắc, cứng nhắc về mặt đạo đức hoặc xã giao.
Từ đồng nghĩa
  • Vuông mũi (giày): Block-toed.
  • Chính thức, cứng nhắc: Formal, prim, proper, prudish, strait-laced, puritanical.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "square-toed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "square-toed".

square-toed

My grandfather wears his comfortable square-toed shoes in the garden.

tính từ
  1. vuông mũi (giày)
  2. đi giày mũi vuông
  3. chính thức; đúng quy cách
  4. chuộng nghi thức