square-toes
/'skweətouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nệ cổ, người quá câu nệ vào lễ nghi và quy tắc cũ: Chỉ một người có lối sống, suy nghĩ hoặc cách cư xử quá cứng nhắc, bảo thủ và tuân thủ một cách máy móc các tập quán, nghi thức lỗi thời.
- Người chuộng nghi thức, người quá mực nghiêm túc và chính thống: Chỉ một người luôn đề cao và tuân theo các hình thức, lễ nghi một cách quá mức, thường thiếu sự linh hoạt và cởi mở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is such a square-toes; he insists on wearing a suit to every family dinner. (Ông tôi đúng là một người nệ cổ; ông nhất định phải mặc vest đến mỗi bữa ăn gia đình.)
- Don't be a square-toes about the new software; sometimes we need to adapt to modern methods. (Đừng có làm người chuộng nghi thức với phần mềm mới; đôi khi chúng ta cần thích ứng với các phương pháp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a regular square-toes": một người nệ cổ điển hình, một người cực kỳ bảo thủ và quy củ.
- The new manager is a regular square-toes, rejecting any proposal that doesn't follow the old manual. (Vị quản lý mới là một người nệ cổ điển hình, bác bỏ mọi đề xuất không tuân theo cuốn sổ tay cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Square-toed (tính từ): mang tính chất nệ cổ, chuộng nghi thức.
- His square-toed attitude makes it hard to innovate in the department. (Thái độ nệ cổ của anh ta khiến việc đổi mới trong phòng ban trở nên khó khăn.)
- Stickler (danh từ): người quá câu nệ (về quy tắc, độ chính xác).
- Traditionalist (danh từ): người theo chủ nghĩa truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Fogy / Fogey: người hủ lậu, người có tư tưởng lỗi thời.
- Conservative: người bảo thủ.
- Formalist: người câu nệ hình thức.
Từ trái nghĩa
- Modernist: người theo chủ nghĩa hiện đại.
- Innovator: người đổi mới.
- Free spirit: người có tinh thần tự do, phóng khoáng.
Lưu ý
- Từ "square-toes" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái hơi cổ xưa và thường dùng với ý mỉa mai, châm biếm nhẹ. Nó xuất phát từ hình ảnh những đôi giày mũi vuông (square-toed shoes) phổ biến trong trang phục cổ điển, nghi thức.
danh từ
- người nệ cổ; người chuộng nghi thức