squareface

/'skweəfeis/
Học thuật
Thân thiện
squareface

A sailor enjoys a glass of squareface after a long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Rượu gin: "squareface" một từ lóng , chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, để chỉ rượu gin. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng chai đựng loại rượu gin phổ biến thời đó, thường thân vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor asked for a bottle of squareface at the pub. (Người thủy thủ già đã gọi một chai rượu ginquán rượu.)
    • In the novel, the characters often drink squareface. (Trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật thường uống rượu gin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các mô tả về thời kỳ . hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • The term "squareface" evokes images of Victorian-era drinking habits. (Thuật ngữ "squareface" gợi lên hình ảnh về thói quen uống rượu thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Gin (n): rượu gin (tên gọi tiêu chuẩn, phổ biến hiện nay).
  • Mother's ruin (n, tiếng lóng): một từ lóng khác cũng chỉ rượu gin, ám chỉ tác hại của .
Từ đồng nghĩa
  • Gin: rượu gin.
  • Hollands (từ , lịch sử): một loại rượu gin của Lan.
  • Geneva (từ , lịch sử): một tên gọi khác cho rượu gin, bắt nguồn từ tiếng Lan "jenever".
Lưu ý
  • "Squareface" một từ lóng cổ chuyên biệt. Người học nên sử dụng từ "gin" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại. Từ này hữu ích chủ yếu để hiểu các tác phẩm văn học hoặc lịch sử.
squareface

A sailor enjoys a glass of squareface after a long day.

danh từ
  1. (từ lóng) rượu gin