squareness

/'skweənis/
Học thuật
Thân thiện
squareness

The child checks the squareness of the wooden block by comparing it to a square hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vuông vắn, hình dáng vuông vức: Chỉ đặc điểm hình học của một vật các góc vuông các cạnh bằng nhau, tạo thành hình vuông.
    • Tính thẳng thắn, tính trung thực, tính thật thà: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ phẩm chất của một người ngay thẳng, công bằng đáng tin cậy, không gian dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hình học):

    • The carpenter checked the squareness of the frame. (Người thợ mộc kiểm tra độ vuông vắn của khung gỗ.)
    • The squareness of the building's design is very modern. (Sự vuông vức trong thiết kế của tòa nhà trông rất hiện đại.)
  • Danh từ (Nghĩa phẩm chất):

    • I admire his squareness in all business dealings. (Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của anh ấy trong mọi giao dịch kinh doanh.)
    • Her squareness made her a trusted leader. (Tính trung thực của ấy đã khiến trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral squareness": Sự ngay thẳng về đạo đức.

    • His moral squareness prevented him from taking the bribe. (Sự ngay thẳng về đạo đức đã ngăn anh ta nhận hối lộ.)
  • "Geometric squareness": Độ vuông góc (trong kỹ thuật).

    • The engineer measured the geometric squareness of the components. (Kỹ sư đo độ vuông góc hình học của các bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (adj): vuông; (n) hình vuông; (adj, ẩn dụ) thẳng thắn, thật thà.

    • A square table. (Một cái bàn vuông.)
    • He's a square dealer. (Anh ta một người giao dịch thật thà.)
  • Squarely (adv): một cách thẳng thắn, ngay ngắn.

    • He looked at me squarely. (Anh ấy nhìn tôi một cách thẳng thắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa hình học: Sự vuông góc, tính vuông vức.
  • Đối với nghĩa phẩm chất: Sự chính trực, tính ngay thẳng, lòng trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "squareness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ gốc "square").

Thành ngữ liên quan
  • "Fair and square": (Thành ngữ dùng với tính từ "square") Công bằng thẳng thắn.
    • He won the game fair and square. (Anh ấy thắng trò chơi một cách công bằng thẳng thắn.)
squareness

The child checks the squareness of the wooden block by comparing it to a square hole.

danh từ
  1. sự vuông vắn
  2. tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực