squarish

/'skweəriʃ/
Học thuật
Thân thiện
squarish

The child holds a squarish block of red wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi vuông, gần như vuông: Dùng để mô tả hình dạng hoặc đối tượng các đặc điểm gần giống với hình vuông, nhưng không hoàn toàn chính xác. có nghĩa gần vuông hoặc vuông một cách không hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a squarish face with a strong jaw. (Anh ấy khuôn mặt hơi vuông với quai hàm mạnh mẽ.)
    • The table had a squarish top, though the corners were slightly rounded. (Mặt bàn hình dạng gần như vuông, mặc dù các góc hơi được bo tròn.)
    • She drew a squarish shape on the paper. ( ấy vẽ một hình gần như vuông trên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squarish" thường được dùng trong các mô tả thiết kế, kiến trúc hoặc hình dạng để chỉ ra một sự gần đúng với hình vuông, thừa nhận rằng không phải một hình vuông hoàn hảo.
    • The building's footprint was squarish, fitting neatly into the city block. (Mặt bằng của tòa nhà dạng gần vuông, vừa vặn với khu đất trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (adj): vuông (chính xác).
    • A square room. (Một căn phòng hình vuông.)
  • Rectangular (adj): hình chữ nhật.
    • A rectangular window. (Một cửa sổ hình chữ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Almost square: gần như vuông.
  • Roughly square: vuông một cách tương đối/đại khái.
  • Boxy: dạng hộp, góc cạnh (thường dùng cho đồ vật hoặc quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "squarish" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squarish".)

squarish

The child holds a squarish block of red wood.

tính từ
  1. hơi vuông, vuông vuông

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "squarish"