squarson

/'skwɑ:sn/
Học thuật
Thân thiện
squarson

The local squarson rides across his estate on a fine morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục sư địa chủ: Một từ ghép hài hước (portmanteau) kết hợp giữa "squire" (địa chủ) "parson" (mục sư), dùng để chỉ một người vừa chủ đất, vừa mục sư quản nhiệm một giáo xứnông thôn nước Anh, thường vào thế kỷ 18-19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village was dominated by the local squarson, who owned most of the land and led the Sunday services. (Ngôi làng bị chi phối bởi vị mục sư địa chủ địa phương, người sở hữu hầu hết đất đai dẫn dắt các buổi lễ Chủ nhật.)
    • In that era, the role of a squarson combined secular authority with religious duty. (Vào thời đại đó, vai trò của một mục sư địa chủ kết hợp quyền lực thế tục với nhiệm vụ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ mang tính lịch sử hài hước: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh mô tả lịch sử hoặc với sắc thái đùa cợt, châm biếm để chỉ sự hợp nhất quyền lực trong xã hội nông thôn Anh thời xưa.
    • The novelist satirized the figure of the squarson in his book about rural life. (Nhà tiểu thuyết đã châm biếm hình tượng vị mục sư địa chủ trong cuốn sách của ông về đời sống nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Squire (n): Địa chủ, quý tộc nhỏnông thôn Anh.
  • Parson (n): Mục sư (đặc biệt mục sư giáo xứ Anh giáo).
  • Landowner (n): Địa chủ, người sở hữu đất.
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman-landowner: Mục sư-địa chủ (cụm từ mô tả, không phải từ ghép cố định).
  • Pastor-squire: Mục sư-địa chủ (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Squarson" một từ khá cổ chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các phân tích lịch sử về xã hội Anh, ít được dùng trong tiếng Anh đương đại.
  • Nguồn gốc: từ ghép (blend word) của "squire" "parson", phản ánh hiện tượng một cá nhân nắm giữ cả quyền lực kinh tế (sở hữu đất) quyền lực tinh thần (chức vụ mục sư) trong một cộng đồng.
squarson

The local squarson rides across his estate on a fine morning.

danh từ
  1. (đùa cợt) mục sư địa chủ