squaw-man

/'skwɔ:mæn/
Học thuật
Thân thiện
squaw-man

A white settler became a squaw-man by marrying a Native American woman.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông da trắng kết hôn với một phụ nữ thổ dân châu Mỹ (da đỏ) thường sống trong cộng đồng của vợ mình: "squaw-man" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụngBắc Mỹ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, để chỉ một người đàn ông gốc Âu (thường người da trắng) lấy vợ người phụ nữ bản địa Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was considered a squaw-man after marrying into the tribe. (Ông ấy bị coi một squaw-man sau khi kết hôn với một người trong bộ tộc.)
    • The fur trader became a squaw-man and adopted many of his wife's customs. (Người buôn lông thú đã trở thành một squaw-man tiếp nhận nhiều phong tục của vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squaw-man" như một thuật ngữ xã hội-lịch sử: Từ này thường mang sắc thái kỳ thị hoặc miệt thị, phản ánh định kiến của xã hội thuộc địa đối với những người đàn ông da trắng "hạ mình" sống trong cộng đồng bản địa. Ngày nay, từ này được coi lỗi thời xúc phạm.
    • In many frontier communities, a squaw-man was looked down upon by other white settlers. (Trong nhiều cộng đồng biên giới, một squaw-man bị những người định cư da trắng khác coi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Squaw (n, , xúc phạm): Một từ , nay bị coi xúc phạm, dùng để chỉ phụ nữ thổ dân châu Mỹ. Chính vậy, "squaw-man" cũng mang tính xúc phạm.
  • Indian trader (n): Thương nhân buôn bán với người bản địa (trung lập hơn).
  • Frontiersman (n): Người sốngvùng biên giới (có thể bao gồm cả những người kết hôn với người bản địa, nhưng không nhất thiết).
Từ đồng nghĩa
  • White man married to a Native American woman: Người đàn ông da trắng lấy vợ người Mỹ bản địa (cách diễn đạt trung lập, mô tả).
  • Frontiersman who integrated into a tribe: Người sốngbiên giới đã hòa nhập vào một bộ tộc.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính lịch sử tính xúc phạm: "Squaw-man" một từ tính lịch sử cao. Việc sử dụng từ "squaw" trong từ này ngày nay bị coi phân biệt chủng tộc xúc phạm đối với phụ nữ bản địa. Khi đề cập đến khái niệm này trong bối cảnh hiện đại, nên sử dụng cách diễn đạt mô tả, tôn trọng hơn.
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "squaw-man" do tính chất lịch sử hạn chế của .
squaw-man

A white settler became a squaw-man by marrying a Native American woman.

danh từ
  1. người da trắng lấy vợ da đỏ