squeegee

/'skwi:'dʤi:/ Cách viết khác : (squilgee) /'skwil'dʤi:/
Học thuật
Thân thiện
squeegee

A man uses a squeegee to clean a large store window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ lau kính cán lưỡi cao su: Một công cụ làm sạch thường tay cầm dài một lưỡi bằng cao su thẳng, dùng để quét hoặc đẩy nước, chất lỏng hoặc các mảnh vụn khỏi bề mặt phẳng, đặc biệt cửa sổ kính sau khi rửa.
    • Ống lăn cao su: Một dụng cụ con lăn bằng cao su, dùng trong ngành in ấn hoặc dán ảnh để làm phẳng loại bỏ bong bóng khí, đảm bảo dính chặt.
  2. Ngoại động từ:

    • Lau bằng dụng cụ squeegee: Hành động sử dụng dụng cụ squeegee để làm sạch hoặc loại bỏ chất lỏng khỏi một bề mặt.
    • Lăn bằng ống lăn cao su: Hành động sử dụng ống lăn cao su để làm phẳng dính chặt một vật liệu (như giấy dán tường, đề-can) lên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After washing the windows, he used a squeegee to remove the water. (Sau khi rửa cửa sổ, anh ấy đã dùng một cái squeegee để lau sạch nước.)
    • The printer used a squeegee to apply the ink evenly. (Người thợ in đã dùng một cái squeegee để phết mực đều.)
  • Ngoại động từ:

    • She squeegeed the shower door to prevent water spots. ( ấy đã squeegee cửa buồng tắm để ngăn vết nước đọng.)
    • You need to squeegee the poster carefully to avoid wrinkles. (Bạn cần phải squeegee tấm áp phích cẩn thận để tránh nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give something a squeegee": Lau nhanh bề mặt nào đó bằng dụng cụ squeegee.
    • I'll just give the windshield a quick squeegee before we leave. (Tôi sẽ lau nhanh kính chắn gió bằng squeegee trước khi chúng ta đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Window squeegee (n): Dụng cụ squeegee chuyên dụng để lau cửa sổ, kính.
  • Floor squeegee (n): Chổi cao su để quét nước trên sàn, thường dùng trong nhà xưởng, nhà tắm công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Wiper (dụng cụ gạt nước), rubber scraper (dụng cụ cạo bằng cao su).
  • Động từ: Scrape (cạo), wipe (lau, gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "squeegee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "squeegee")

squeegee

A man uses a squeegee to clean a large store window.

danh từ
  1. chổi cao su (quét sàn tàu)
  2. ống lăn (bằng cao su để dán ảnh)
ngoại động từ
  1. quét bằng chổ cao su
  2. lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)