squeeze play

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến thuật ép điểm (bóng chày): Trong môn bóng chày, "squeeze play" một chiến thuật tấn công, trong đó người chạychốt thứ ba cố gắng ghi điểm bằng cách chạy về nhà ngay khi người đánh bóng thực hiện đánh bóng nhẹ (bunt). Mục đích tạo áp lực buộc đối phương phải mắc sai lầm.
    • Chiến thuật gây áp lực (nghĩa bóng): "Squeeze play" còn được dùng để chỉ một hành động hoặc chiến thuật gây sức ép mạnh mẽ, buộc người khác phải đồng ý hoặc nhượng bộ, thường bằng cách tập trung hoặc thao túng quyền lực. dụ: trong kinh doanh hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team executed a perfect squeeze play to win the game. (Đội đã thực hiện một chiến thuật ép điểm hoàn hảo để giành chiến thắng.)
    • She laughed at this sexual power squeeze play and walked away. ( ấy cười nhạo chiến thuật gây áp lực tình dục này bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a squeeze play": sử dụng chiến thuật ép điểm hoặc gây áp lực.

    • The politician used a squeeze play to force the opposition to agree. (Chính trị gia đã dùng chiến thuật gây áp lực để buộc phe đối lập đồng ý.)
  • "a political squeeze play": một chiến thuật gây áp lực trong chính trị.

    • The negotiations turned into a political squeeze play. (Các cuộc đàm phán đã biến thành một chiến thuật gây áp lực chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeeze (động từ): ép, bóp, tạo áp lực.
    • He tried to squeeze the ball into the glove. (Anh ấy cố ép quả bóng vào găng tay.)
  • Play (danh từ/động từ): trò chơi, vở kịch, chơi.
    • The play was a huge success. (Vở kịch đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Power play: chiến thuật thể hiện quyền lực.
  • Pressure tactic: chiến thuật gây áp lực.
  • Force play: chiến thuật ép buộc (thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeeze out: loại bỏ bằng áp lực.
    • The big company squeezed out the small competitors. (Công ty lớn đã loại bỏ các đối thủ nhỏ bằng áp lực.)
  • Squeeze through: vượt qua một cách khó khăn.
    • He squeezed through the narrow gap. (Anh ấy len qua khe hở hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the squeeze on someone: gây áp lực lên ai đó để đạt được điều .
    • The boss put the squeeze on the team to finish the project early. (Sếp đã gây áp lực lên nhóm để hoàn thành dự án sớm.)
  • Squeeze the lemon: vắt kiệt nguồn lực (thường dùng trong kinh doanh).
    • The company is squeezing the lemon by cutting costs everywhere. (Công ty đang vắt kiệt nguồn lực bằng cách cắt giảm chi phí mọi nơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "squeeze play"

squeeze play
The batter executes a squeeze play to bring the runner home from third base.