squeezable

/'skwi:zəbl/
tính từ
  1. có thể ép được, có thể vắt được
  2. có thể tống tiền được, có thể bòn tiền được, có thể bóp nặn được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

squeezable
The baby holds a squeezable rubber duck in the bath.