squeezable
/'skwi:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ép được, có thể bóp được: Chỉ tính chất của một vật có thể bị thay đổi hình dạng hoặc giảm thể tích một cách dễ dàng khi tác dụng lực nén bằng tay.
- Có thể vắt được: Chỉ chất lỏng có thể được lấy ra từ một vật bằng cách dùng tay bóp mạnh.
- (Nghĩa bóng, không phổ biến) Có thể bị áp lực, có thể bị ép buộc: Chỉ một người hoặc tình huống dễ bị tác động, đe dọa hoặc tống tiền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new squeezable honey bottle is very convenient. (Chai mật ong mới có thể bóp được rất tiện lợi.)
- Make sure the toy is made of soft, squeezable material for the baby. (Hãy đảm bảo đồ chơi được làm từ chất liệu mềm, có thể bóp được cho em bé.)
- The ripe fruit was soft and squeezable. (Trái cây chín mềm và có thể bóp được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Squeezable" trong ngữ cảnh thương mại: Thường dùng để quảng cáo bao bì (như chai lọ) có thể bóp để lấy sản phẩm dễ dàng.
- This ketchup comes in a squeezable plastic bottle. (Sốt cà chua này được đựng trong chai nhựa có thể bóp.)
"Squeezable" với nghĩa bóng (hiếm gặp): Dùng để miêu tả một người dễ bị thao túng hoặc một nguồn lực dễ bị khai thác.
- In the corrupt system, many officials were seen as squeezable. (Trong hệ thống tham nhũng, nhiều quan chức bị xem là có thể bị ép buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Squeeze (động từ): Ép, bóp, vắt.
- Squeeze the lemon to get the juice. (Vắt quả chanh để lấy nước.)
Squeezability (danh từ): Khả năng có thể ép/bóp được.
- The squeezability of the package is a key selling point. (Khả năng bóp được của bao bì là một điểm bán hàng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Compressible: Có thể nén được.
- Pliable: Dễ uốn, dễ bị ép (thường cho vật liệu).
- Soft: Mềm.
Từ trái nghĩa
- Rigid: Cứng nhắc, không thể bóp.
- Solid: Rắn chắc.
- Incompressible: Không thể nén được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "squeezable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "squeeze").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squeezable").
tính từ
- có thể ép được, có thể vắt được
- có thể tống tiền được, có thể bòn tiền được, có thể bóp nặn được