squiffer
/'skwifə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Đàn Côngxectina: Một từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh, để chỉ một loại nhạc cụ, cụ thể là đàn concertina (một loại đàn phong cầm nhỏ, hình lục giác, có nút bấm ở hai đầu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor pulled out his squiffer and played a lively tune. (Người thủy thủ già rút cây đàn côngxectina của mình ra và chơi một giai điệu sôi động.)
- He's a master of the squiffer, a rare instrument these days. (Anh ấy là bậc thầy về đàn côngxectina, một nhạc cụ hiếm thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To squeeze the squiffer": Chơi đàn côngxectina.
- He loves to squeeze the squiffer at the local pub. (Ông ấy thích chơi đàn côngxectina ở quán rượu địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Concertina (n): Tên gọi tiêu chuẩn và phổ biến hơn cho nhạc cụ này.
- The concertina is often used in folk music. (Đàn côngxectina thường được sử dụng trong nhạc dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Concertina: Đàn côngxectina (từ tiêu chuẩn, không phải tiếng lóng).
- Button accordion: Phong cầm nút bấm (một nhạc cụ tương tự nhưng có thể khác biệt về cấu tạo và âm thanh).
danh từ
- (từ lóng) đàn Côngxectina