squiffer

/'skwifə/
Học thuật
Thân thiện
squiffer

A musician plays a squiffer in a small jazz club.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Đàn Côngxectina: Một từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụngAnh, để chỉ một loại nhạc cụ, cụ thể đàn concertina (một loại đàn phong cầm nhỏ, hình lục giác, nút bấmhai đầu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor pulled out his squiffer and played a lively tune. (Người thủy thủ già rút cây đàn côngxectina của mình ra chơi một giai điệu sôi động.)
    • He's a master of the squiffer, a rare instrument these days. (Anh ấy bậc thầy về đàn côngxectina, một nhạc cụ hiếm thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To squeeze the squiffer": Chơi đàn côngxectina.
    • He loves to squeeze the squiffer at the local pub. (Ông ấy thích chơi đàn côngxectina ở quán rượu địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Concertina (n): Tên gọi tiêu chuẩn phổ biến hơn cho nhạc cụ này.
    • The concertina is often used in folk music. (Đàn côngxectina thường được sử dụng trong nhạc dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Concertina: Đàn côngxectina (từ tiêu chuẩn, không phải tiếng lóng).
  • Button accordion: Phong cầm nút bấm (một nhạc cụ tương tự nhưng có thể khác biệt về cấu tạo âm thanh).
squiffer

A musician plays a squiffer in a small jazz club.

danh từ
  1. (từ lóng) đàn Côngxectina