squilgee
/'skwi:'dʤi:/ Cách viết khác : (squilgee) /'skwil'dʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chổi cao su: Một công cụ có lưỡi bằng cao su, thường gắn vào cán dài, dùng để quét hoặc lau khô nước trên bề mặt phẳng như sàn tàu, cửa kính, hoặc sàn nhà.
- Ống lăn cao su: Một dụng cụ hình trụ bằng cao su dùng để ép phẳng và loại bỏ bong bóng khí khi dán ảnh, giấy dán tường, hoặc các vật liệu mỏng khác.
Ngoại động từ:
- Quét bằng chổi cao su: Hành động sử dụng chổi cao su để quét hoặc lau khô một bề mặt.
- Lăn bằng ống lăn cao su: Hành động dùng ống lăn cao su để ép và làm dính chặt một vật liệu mỏng lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sailor used a squilgee to remove water from the deck after the storm. (Người thủy thủ dùng một cây chổi cao su để quét nước khỏi boong tàu sau cơn bão.)
- To avoid bubbles under the poster, smooth it out with a squilgee. (Để tránh bong bóng khí dưới tấm áp phích, hãy làm phẳng nó bằng một ống lăn cao su.)
Ngoại động từ:
- He squilgeed the shower walls to keep them free of water spots. (Anh ấy quét chổi cao su lên tường buồng tắm để chúng không bị đốm nước.)
- After applying the sticker, she carefully squilgeed it onto the window. (Sau khi dán nhãn, cô ấy cẩn thận lăn nó lên cửa kính bằng ống lăn cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To squilgee off": Quét sạch nước hoặc chất lỏng khác ra khỏi bề mặt.
- Squilgee off the excess water before applying the next coat of sealant. (Hãy quét sạch nước thừa trước khi phủ lớp chất bịt kín tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeegee (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn của "squilgee", có cùng nghĩa.
- A window cleaner uses a squeegee. (Người lau cửa kính sử dụng một cây gạt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chổi cao su): Window scraper (cái cạo cửa kính), rubber blade (lưỡi cao su).
- Động từ: Scrape (cạo), wipe (lau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squilgee down: Quét sạch toàn bộ bề mặt (thường là tường hoặc sàn).
- After mopping, you need to squilgee down the floor to dry it completely. (Sau khi lau sàn, bạn cần quét sạch bằng chổi cao su để sàn khô hoàn toàn.)
danh từ
- chổi cao su (quét sàn tàu)
- ống lăn (bằng cao su để dán ảnh)
ngoại động từ
- quét bằng chổ cao su
- lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)